Từ vựng
大豆 (だいず, daizu) nghĩa là gì?
大豆 (だいず, daizu) trong tiếng Nhật nghĩa là đậu tương, hạt đậu nành.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だいず |
|---|
| Romaji | daizu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
大豆だいず
daizu
đậu tương, hạt đậu nành
- 1danh từ đậu tương, hạt đậu nànhsoya bean (Glycine max); soybean; soy