Từ vựng

大破 (たいは, taiha) nghĩa là gì?

大破 (たいは, taiha) trong tiếng Nhật nghĩa là hư hỏng nặng, bị phá hủy nặng nề; đánh bại hoàn toàn, đại phá đối phương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいは
Romajitaiha
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
たいは
taiha

hư hỏng nặng, bị phá hủy nặng nề; đánh bại hoàn toàn, đại phá đối phương

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ hư hỏng nặng, bị phá hủy nặng nềserious damage; heavy damage; being wrecked
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ đánh bại hoàn toàn, đại phá đối phươngthrashing (an opponent); crushing; giving a drubbing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.