Từ vựng

大方 (おおかた, ookata) nghĩa là gì?

大方 (おおかた, ookata) trong tiếng Nhật nghĩa là phần lớn, đa số; có lẽ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおおかた
Romajiookata
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
おおかた
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngookata

phần lớn, đa số; có lẽ

  1. 1danh từ · tính từ の phần lớn, đa phần, đại bộ phậnlarge part; greater part; majority
  2. 2danh từ · tính từ の công chúng, mọi người nói chung, quý vịpeople in general; general public; public at large
  3. 3trạng từ hầu hết, phần lớn, gần nhưmostly; for the most part; almost
  4. 4trạng từ có lẽ, chắc là, hẳn làprobably; maybe; perhaps

Câu ví dụ

  • Công việc đã hoàn thành phần lớn.

  • Chắc là anh ấy sẽ không đến đâu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.