Từ vựng

大国 (たいこく, taikoku) nghĩa là gì?

大国 (たいこく, taikoku) trong tiếng Nhật nghĩa là nước lớn, quốc gia lớn, cường quốc; (lịch sử) tỉnh hạng cao nhất trong chế độ Luật lệnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたいこく
Romajitaikoku
Từ loạidanh từ, hậu tố
たいこく
taikoku

nước lớn, quốc gia lớn, cường quốc; (lịch sử) tỉnh hạng cao nhất trong chế độ Luật lệnh

  1. 1danh từ · hậu tố nước lớn, quốc gia lớn, cường quốclarge country; major nation; great power
  2. 2danh từ (lịch sử) tỉnh hạng cao nhất trong chế độ Luật lệnhprovince of the highest rank (ritsuryō system)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.