Từ vựng
大刀 (だいとう, daitou) nghĩa là gì?
大刀 (だいとう, daitou) trong tiếng Nhật nghĩa là đại đao Nhật Bản, thanh kiếm dài; thanh long đao, đại đao Trung Quốc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だいとう |
|---|
| Romaji | daitou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
大刀だいとう
daitou
đại đao Nhật Bản, thanh kiếm dài; thanh long đao, đại đao Trung Quốc
- 1danh từ đại đao Nhật Bản, thanh kiếm dài(Japanese) long sword; large sword
- 2danh từ thanh long đao, đại đao Trung Quốcguandao; Chinese glaive