Từ vựng
夜更かし (よふかし, yofukashi) nghĩa là gì?
夜更かし (よふかし, yofukashi) trong tiếng Nhật nghĩa là thức khuya.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | よふかし |
|---|
| Romaji | yofukashi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
夜更かしよふかし
yofukashi
thức khuya
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ thức khuyastaying up late; sitting up late at night; keeping late hours
Còn viết: 夜更し、夜ふかし