Từ vựng

多 (た, ta) nghĩa là gì?

多 (た, ta) trong tiếng Nhật nghĩa là (tiền tố) đa, nhiều.

Thông tin tra cứu
Cách đọcた
Romajita
Từ loạidanh từ, tiền tố
た
ta

(tiền tố) đa, nhiều

  1. 1danh từ · tiền tố (tiền tố) đa, nhiềumulti-

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.