Từ vựng

多用 (たよう, tayou) nghĩa là gì?

多用 (たよう, tayou) trong tiếng Nhật nghĩa là bận rộn, có nhiều việc phải làm; dùng nhiều, sử dụng thường xuyên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたよう
Romajitayou
Từ loạitính từ -na, danh từ, động từ (+する)
たよう
tayou

bận rộn, có nhiều việc phải làm; dùng nhiều, sử dụng thường xuyên

  1. 1tính từ -na · danh từ · động từ (+する) bận rộn, có nhiều việc phải làmbusyness; a lot of things to do
  2. 2tính từ -na · danh từ · động từ (+する) dùng nhiều, sử dụng thường xuyên, có nhiều công dụngfrequent use; heavy use (of); many uses

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.