Từ vựng

外 (がい, gai) nghĩa là gì?

外 (がい, gai) trong tiếng Nhật nghĩa là (hậu tố) bên ngoài, vượt ngoài phạm vi, không thuộc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがい
Romajigai
Từ loạihậu tố
がい
gai

(hậu tố) bên ngoài, vượt ngoài phạm vi, không thuộc

  1. 1hậu tố (hậu tố) bên ngoài, vượt ngoài phạm vi, không thuộcoutside ...; beyond ...; not included in ...

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.