Từ vựng

外来語 (がいらいご, gairaigo) nghĩa là gì?

外来語 (がいらいご, gairaigo) trong tiếng Nhật nghĩa là từ mượn tiếng nước ngoài trong tiếng Nhật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがいらいご
Romajigairaigo
Từ loạidanh từ
がいらいご
gairaigo

từ mượn tiếng nước ngoài trong tiếng Nhật

  1. 1danh từ từ mượn tiếng nước ngoài trong tiếng Nhậtloanword (in Japanese, esp. one of Western origin); word of foreign origin

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.