Từ vựng
外傷 (がいしょう, gaishou) nghĩa là gì?
外傷 (がいしょう, gaishou) trong tiếng Nhật nghĩa là vết thương ngoài da, chấn thương bên ngoài.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | がいしょう |
|---|
| Romaji | gaishou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
外傷がいしょう
gaishou
vết thương ngoài da, chấn thương bên ngoài
- 1danh từ vết thương ngoài da, chấn thương bên ngoàiexternal injury; external wound; (physical) trauma