Từ vựng

外傷 (がいしょう, gaishou) nghĩa là gì?

外傷 (がいしょう, gaishou) trong tiếng Nhật nghĩa là vết thương ngoài da, chấn thương bên ngoài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがいしょう
Romajigaishou
Từ loạidanh từ
がいしょう
gaishou

vết thương ngoài da, chấn thương bên ngoài

  1. 1danh từ vết thương ngoài da, chấn thương bên ngoàiexternal injury; external wound; (physical) trauma

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.