Từ vựng

外側 (そとがわ, sotogawa) nghĩa là gì?

外側 (そとがわ, sotogawa) trong tiếng Nhật nghĩa là phía bên ngoài, mặt ngoài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそとがわ
Romajisotogawa
Từ loạidanh từ, tính từ の
そとがわ
sotogawa

phía bên ngoài, mặt ngoài

  1. 1danh từ · tính từ の phía bên ngoài, mặt ngoàiexterior; outside; outer

Còn viết: 外がわ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.