Từ vựng

外れ (はずれ, hazure) nghĩa là gì?

外れ (はずれ, hazure) trong tiếng Nhật nghĩa là chỗ tận cùng, đầu mút, rìa, vùng ven; sự trượt, sự thất bại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはずれ
Romajihazure
Từ loạidanh từ
はずれ
hazure

chỗ tận cùng, đầu mút, rìa, vùng ven; sự trượt, sự thất bại

  1. 1danh từ chỗ tận cùng, đầu mút, rìa, vùng venend; verge; extremity
  2. 2danh từ sự trượt, sự thất bại, vé hoặc thăm không trúngmiss; failure; blank (e.g. lottery ticket)

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.