Từ vựng

夏物 (なつもの, natsumono) nghĩa là gì?

夏物 (なつもの, natsumono) trong tiếng Nhật nghĩa là quần áo mùa hè; hàng hóa dùng cho mùa hè.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなつもの
Romajinatsumono
Từ loạidanh từ
なつもの
natsumono

quần áo mùa hè; hàng hóa dùng cho mùa hè

  1. 1danh từ quần áo mùa hèsummer clothing; summer wear
  2. 2danh từ hàng hóa dùng cho mùa hèsummer goods

Còn viết: 夏もの

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.