Từ vựng

変身 (へんしん, henshin) nghĩa là gì?

変身 (へんしん, henshin) trong tiếng Nhật nghĩa là sự biến hình, việc hóa thân thay đổi hẳn diện mạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへんしん
Romajihenshin
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
へんしん
henshin

sự biến hình, việc hóa thân thay đổi hẳn diện mạo

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự biến hình, việc hóa thân thay đổi hẳn diện mạometamorphosis; disguise; transformation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.