Từ vựng

売国奴 (ばいこくど, baikokudo) nghĩa là gì?

売国奴 (ばいこくど, baikokudo) trong tiếng Nhật nghĩa là (miệt thị) kẻ bán nước, tên phản quốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばいこくど
Romajibaikokudo
Từ loạidanh từ
ばいこくど
baikokudo

(miệt thị) kẻ bán nước, tên phản quốc

  1. 1danh từ (miệt thị) kẻ bán nước, tên phản quốctraitor (to one's country); quisling

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.