Từ vựng
売却 (ばいきゃく, baikyaku) nghĩa là gì?
売却 (ばいきゃく, baikyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự bán đi, sự thanh lý tài sản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ばいきゃく |
|---|
| Romaji | baikyaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
売却ばいきゃく
baikyaku
sự bán đi, sự thanh lý tài sản
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự bán đi, sự thanh lý tài sảnselling off; disposal by sale; sale