Từ vựng

売り上げ (うりあげ, uriage) nghĩa là gì?

売り上げ (うりあげ, uriage) trong tiếng Nhật nghĩa là doanh thu, tiền bán hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうりあげ
Romajiuriage
Từ loạidanh từ
うりあげ
uriage

doanh thu, tiền bán hàng

  1. 1danh từ doanh thu, tiền bán hàngamount sold; sales; proceeds

Còn viết: 売上、売上げ、売り上

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.