Từ vựng
声色 (こわいろ, kowairo) nghĩa là gì?
声色 (こわいろ, kowairo) trong tiếng Nhật nghĩa là giọng điệu, âm sắc giọng nói; sự nhại giọng, giọng bắt chước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こわいろ |
|---|
| Romaji | kowairo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
声色こわいろ
kowairo
giọng điệu, âm sắc giọng nói; sự nhại giọng, giọng bắt chước
- 1danh từ giọng điệu, âm sắc giọng nóitone of voice
- 2danh từ sự nhại giọng, giọng bắt chướcmimicry; imitative voice