Từ vựng
壮烈 (そうれつ, souretsu) nghĩa là gì?
壮烈 (そうれつ, souretsu) trong tiếng Nhật nghĩa là oanh liệt, anh dũng, bi tráng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうれつ |
|---|
| Romaji | souretsu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
壮烈そうれつ
souretsu
oanh liệt, anh dũng, bi tráng
- 1tính từ -na · danh từ oanh liệt, anh dũng, bi trángheroic; brave