Từ vựng

士気 (しき, shiki) nghĩa là gì?

士気 (しき, shiki) trong tiếng Nhật nghĩa là sĩ khí, nhuệ khí, tinh thần đồng đội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしき
Romajishiki
Từ loạidanh từ
しき
shiki

sĩ khí, nhuệ khí, tinh thần đồng đội

  1. 1danh từ sĩ khí, nhuệ khí, tinh thần đồng độimorale (of troops, team, etc.); esprit de corps

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.