Từ vựng
士気 (しき, shiki) nghĩa là gì?
士気 (しき, shiki) trong tiếng Nhật nghĩa là sĩ khí, nhuệ khí, tinh thần đồng đội.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しき |
|---|
| Romaji | shiki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
士気しき
shiki
sĩ khí, nhuệ khí, tinh thần đồng đội
- 1danh từ sĩ khí, nhuệ khí, tinh thần đồng độimorale (of troops, team, etc.); esprit de corps