Từ vựng

壇 (だん, dan) nghĩa là gì?

壇 (だん, dan) trong tiếng Nhật nghĩa là bục, lễ đài, diễn đàn, bục giảng; đàn tế, bệ đất hành lễ; (hậu tố) giới, làng văn nghệ hoặc học thuật; (cổ) mạn-đà-la.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだん
Romajidan
Từ loạidanh từ
だん
dan

bục, lễ đài, diễn đàn, bục giảng; đàn tế, bệ đất hành lễ; (hậu tố) giới, làng văn nghệ hoặc học thuật; (cổ) mạn-đà-la

  1. 1danh từ bục, lễ đài, diễn đàn, bục giảngplatform; podium; rostrum
  2. 2danh từ đàn tế, bệ đất hành lễ(ceremonial) mound
  3. 3hậu tố (hậu tố) giới, làng văn nghệ hoặc học thuậtworld (of haiku, art, etc.); (literary) circles
  4. 4danh từ (cổ) mạn-đà-lamandala

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.