Từ vựng

壁画 (へきが, hekiga) nghĩa là gì?

壁画 (へきが, hekiga) trong tiếng Nhật nghĩa là tranh tường, bích họa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcへきが
Romajihekiga
Từ loạidanh từ
へきが
hekiga

tranh tường, bích họa

  1. 1danh từ tranh tường, bích họafresco; mural; wall painting

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.