Từ vựng

増設 (ぞうせつ, zousetsu) nghĩa là gì?

増設 (ぞうせつ, zousetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự lắp đặt thêm, sự xây dựng thêm, sự mở rộng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぞうせつ
Romajizousetsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ぞうせつ
zousetsu

sự lắp đặt thêm, sự xây dựng thêm, sự mở rộng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự lắp đặt thêm, sự xây dựng thêm, sự mở rộngadding (equipment, facilities, etc.); establishing more; installing more

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.