増設 (ぞうせつ, zousetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự lắp đặt thêm, sự xây dựng thêm, sự mở rộng.
Thông tin tra cứu
Cách đọc
ぞうせつ
Romaji
zousetsu
Từ loại
danh từ, động từ (+する), tha động từ
増設ぞうせつ
zousetsu
sự lắp đặt thêm, sự xây dựng thêm, sự mở rộng
1danh từ · động từ (+する) · tha động từsự lắp đặt thêm, sự xây dựng thêm, sự mở rộngadding (equipment, facilities, etc.); establishing more; installing more