Từ vựng

増発 (ぞうはつ, zouhatsu) nghĩa là gì?

増発 (ぞうはつ, zouhatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tăng chuyến tàu xe hoặc máy bay; phát hành thêm trái phiếu hoặc tiền tệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぞうはつ
Romajizouhatsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ぞうはつ
zouhatsu

tăng chuyến tàu xe hoặc máy bay; phát hành thêm trái phiếu hoặc tiền tệ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tăng chuyến tàu xe hoặc máy bayincreasing the number (of trains, planes, etc.) in operation
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ phát hành thêm trái phiếu hoặc tiền tệincreasing bond issues; increased issue

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.