Từ vựng
増殖 (ぞうしょく, zoushoku) nghĩa là gì?
増殖 (ぞうしょく, zoushoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự sinh sôi, sự tăng sinh, sự nhân lên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぞうしょく |
|---|
| Romaji | zoushoku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
増殖ぞうしょく
zoushoku
sự sinh sôi, sự tăng sinh, sự nhân lên
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự sinh sôi, sự tăng sinh, sự nhân lênincrease; multiplication; propagation