Từ vựng

塵 (ちり, chiri) nghĩa là gì?

塵 (ちり, chiri) trong tiếng Nhật nghĩa là bụi, rác; chút nhỏ nhoi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちり
Romajichiri
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちり
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchiri

bụi, rác; chút nhỏ nhoi

  1. 1danh từ bụidust
  2. 2danh từ rác, rác rưởi, đồ bỏ đi, cáu bẩntrash; garbage; rubbish
  3. 3danh từ chút xíu, lượng không đáng kểnegligible amount; tiny bit
  4. 4danh từ bụi trần, chuyện tục lụy, lo toan đời thườnghustle and bustle (of life); worldly cares; impurities of the world
  5. 5danh từ (viết tắt, sumo) động tác nghi lễ tỏ ý sẽ đấu quang minh chính đạiritual gestures indicating that a fight will be clean

Câu ví dụ

  • Tôi không có một chút nghi ngờ nào cả.

  • Bụi đang tích tụ ở góc phòng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.