Từ vựng

塩素 (えんそ, enso) nghĩa là gì?

塩素 (えんそ, enso) trong tiếng Nhật nghĩa là clo, khí clo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんそ
Romajienso
Từ loạidanh từ
えんそ
enso

clo, khí clo

  1. 1danh từ clo, khí clochlorine (Cl)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.