Từ vựng
塩田 (えんでん, enden) nghĩa là gì?
塩田 (えんでん, enden) trong tiếng Nhật nghĩa là ruộng muối, đồng muối.
| Cách đọc | えんでん |
|---|---|
| Romaji | enden |
| Từ loại | danh từ |
塩田えんでん
enden
ruộng muối, đồng muối
- 1danh từ ruộng muối, đồng muốisaltpan; field for drying salt
Từ vựng
塩田 (えんでん, enden) trong tiếng Nhật nghĩa là ruộng muối, đồng muối.
| Cách đọc | えんでん |
|---|---|
| Romaji | enden |
| Từ loại | danh từ |
ruộng muối, đồng muối