Từ vựng
塩水 (しおみず, shiomizu) nghĩa là gì?
塩水 (しおみず, shiomizu) trong tiếng Nhật nghĩa là nước muối, nước mặn.
| Cách đọc | しおみず |
|---|---|
| Romaji | shiomizu |
| Từ loại | danh từ |
塩水しおみず
shiomizu
nước muối, nước mặn
- 1danh từ nước muối, nước mặnsalt water; brine
Từ vựng
塩水 (しおみず, shiomizu) trong tiếng Nhật nghĩa là nước muối, nước mặn.
| Cách đọc | しおみず |
|---|---|
| Romaji | shiomizu |
| Từ loại | danh từ |
nước muối, nước mặn