Từ vựng
塩分 (えんぶん, enbun) nghĩa là gì?
塩分 (えんぶん, enbun) trong tiếng Nhật nghĩa là hàm lượng muối, độ mặn.
| Cách đọc | えんぶん |
|---|---|
| Romaji | enbun |
| Từ loại | danh từ |
塩分えんぶん
enbun
hàm lượng muối, độ mặn
- 1danh từ hàm lượng muối, độ mặnsalt; salt content; amount of salt
Từ vựng
塩分 (えんぶん, enbun) trong tiếng Nhật nghĩa là hàm lượng muối, độ mặn.
| Cách đọc | えんぶん |
|---|---|
| Romaji | enbun |
| Từ loại | danh từ |
hàm lượng muối, độ mặn