Từ vựng
塗装 (とそう, tosou) nghĩa là gì?
塗装 (とそう, tosou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự sơn phủ, lớp sơn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とそう |
|---|
| Romaji | tosou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
塗装とそう
tosou
sự sơn phủ, lớp sơn
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự sơn phủ, lớp sơncoating; painting