Từ vựng
塁 (るい, rui) nghĩa là gì?
塁 (るい, rui) trong tiếng Nhật nghĩa là (bóng chày) chốt, gôn trên sân bóng; pháo đài, thành lũy, cứ điểm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | るい |
|---|
| Romaji | rui |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
塁るい
rui
(bóng chày) chốt, gôn trên sân bóng; pháo đài, thành lũy, cứ điểm
- 1danh từ (bóng chày) chốt, gôn trên sân bóngbase; bag; sack
- 2danh từ pháo đài, thành lũy, cứ điểmfortress; stronghold