Từ vựng

報 (ほう, hou) nghĩa là gì?

報 (ほう, hou) trong tiếng Nhật nghĩa là thông tin, tin tức, bản báo cáo; (cũ, ít dùng) sự báo đáp, sự báo ứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほう
Romajihou
Từ loạidanh từ, hậu tố
ほう
hou

thông tin, tin tức, bản báo cáo; (cũ, ít dùng) sự báo đáp, sự báo ứng

  1. 1danh từ · hậu tố thông tin, tin tức, bản báo cáoinformation; news; report
  2. 2danh từ (cũ, ít dùng) sự báo đáp, sự báo ứngreward; retribution

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.