Từ vựng

報いる (むくいる, mukuiru) nghĩa là gì?

報いる (むくいる, mukuiru) trong tiếng Nhật nghĩa là đền đáp, báo đáp, trả ơn, tưởng thưởng; trả đũa, trả thù, báo oán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむくいる
Romajimukuiru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ, tự động từ
むくいる
mukuiru

đền đáp, báo đáp, trả ơn, tưởng thưởng; trả đũa, trả thù, báo oán

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ · tự động từ đền đáp, báo đáp, trả ơn, tưởng thưởngto reward; to recompense; to repay
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ · tự động từ trả đũa, trả thù, báo oánto retaliate; to get revenge

Còn viết: 酬いる

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.