Từ vựng

堅調 (けんちょう, kenchou) nghĩa là gì?

堅調 (けんちょう, kenchou) trong tiếng Nhật nghĩa là vững giá, có xu hướng tăng; vững vàng, ổn định, khả quan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんちょう
Romajikenchou
Từ loạitính từ -na, danh từ
けんちょう
kenchou

vững giá, có xu hướng tăng; vững vàng, ổn định, khả quan

  1. 1tính từ -na · danh từ vững giá, có xu hướng tăngfirm (market); bullish
  2. 2tính từ -na · danh từ vững vàng, ổn định, khả quanstrong (sales, economy, etc.); steady; sound

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.