Từ vựng

堂 (どう, dou) nghĩa là gì?

堂 (どう, dou) trong tiếng Nhật nghĩa là điện thờ, chùa, đền, nhà nguyện; hội trường, đại sảnh, nhà lớn; (hậu tố) hiệu, cửa hiệu, đường; (cổ) gian nhà chính phía trước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどう
Romajidou
Từ loạidanh từ, hậu tố
どう
dou

điện thờ, chùa, đền, nhà nguyện; hội trường, đại sảnh, nhà lớn; (hậu tố) hiệu, cửa hiệu, đường; (cổ) gian nhà chính phía trước

  1. 1danh từ · hậu tố điện thờ, chùa, đền, nhà nguyệntemple; shrine; chapel
  2. 2danh từ · hậu tố hội trường, đại sảnh, nhà lớnhall
  3. 3hậu tố (hậu tố) hiệu, cửa hiệu, đườngcompany
  4. 4danh từ · hậu tố · tiền tố (cổ) gian nhà chính phía trướcfront room

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.