Từ vựng

喜劇 (きげき, kigeki) nghĩa là gì?

喜劇 (きげき, kigeki) trong tiếng Nhật nghĩa là hài kịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきげき
Romajikigeki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きげき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkigeki

hài kịch

  1. 1danh từ comedy

Câu ví dụ

  • Bộ phim này được làm theo thể loại hài kịch.

  • Anh ấy nổi tiếng với vai trò diễn viên hài kịch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.