Từ vựng
喜劇 (きげき, kigeki) nghĩa là gì?
喜劇 (きげき, kigeki) trong tiếng Nhật nghĩa là hài kịch.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きげき |
|---|
| Romaji | kigeki |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkigeki
hài kịch
- 1danh từ comedy
Câu ví dụ
この映画は喜劇として作られた。
Bộ phim này được làm theo thể loại hài kịch.
彼は喜劇俳優として人気がある。
Anh ấy nổi tiếng với vai trò diễn viên hài kịch.