Từ vựng

基調 (きちょう, kichou) nghĩa là gì?

基調 (きちょう, kichou) trong tiếng Nhật nghĩa là tông chủ đạo, nền tảng; xu hướng, chiều hướng; (âm nhạc) chủ âm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきちょう
Romajikichou
Từ loạidanh từ
きちょう
kichou

tông chủ đạo, nền tảng; xu hướng, chiều hướng; (âm nhạc) chủ âm

  1. 1danh từ tông chủ đạo, nền tảng, chủ đề xuyên suốtbasic tone; underlying tone; basic theme
  2. 2danh từ xu hướng, chiều hướngtrend
  3. 3danh từ (âm nhạc) chủ âmkeynote

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.