Từ vựng

基本的 (きほんてき, kihonteki) nghĩa là gì?

基本的 (きほんてき, kihonteki) trong tiếng Nhật nghĩa là cơ bản, căn bản, nền tảng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきほんてき
Romajikihonteki
Từ loạitính từ -na
きほんてき
kihonteki

cơ bản, căn bản, nền tảng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.