Từ vựng
基本的 (きほんてき, kihonteki) nghĩa là gì?
基本的 (きほんてき, kihonteki) trong tiếng Nhật nghĩa là cơ bản, căn bản, nền tảng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きほんてき |
|---|
| Romaji | kihonteki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
基本的きほんてき
kihonteki
cơ bản, căn bản, nền tảng
- 1tính từ -na cơ bản, căn bản, nền tảngfundamental; basic