Từ vựng
基幹 (きかん, kikan) nghĩa là gì?
基幹 (きかん, kikan) trong tiếng Nhật nghĩa là nền tảng cốt lõi, trụ cột chính.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きかん |
|---|
| Romaji | kikan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
基幹きかん
kikan
nền tảng cốt lõi, trụ cột chính
- 1danh từ nền tảng cốt lõi, trụ cột chínhmainstay; nucleus; key