Từ vựng
埋もれる (うもれる, umoreru) nghĩa là gì?
埋もれる (うもれる, umoreru) trong tiếng Nhật nghĩa là bị chôn vùi, bị vùi lấp, bị che khuất.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うもれる |
|---|
| Romaji | umoreru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tự động từ |
|---|
埋もれるうもれる
umoreru
bị chôn vùi, bị vùi lấp, bị che khuất
- 1động từ nhóm 2 · tự động từ bị chôn vùi, bị vùi lấp, bị che khuấtto be buried; to be covered; to be hidden