Từ vựng

埋め立て (うめたて, umetate) nghĩa là gì?

埋め立て (うめたて, umetate) trong tiếng Nhật nghĩa là san lấp mặt bằng, lấn biển.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうめたて
Romajiumetate
Từ loạidanh từ
うめたて
umetate

san lấp mặt bằng, lấn biển

  1. 1danh từ san lấp mặt bằng, lấn biểnland reclamation; land fill

Còn viết: 埋立、埋立て

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.