Từ vựng
垂らす (たらす, tarasu) nghĩa là gì?
垂らす (たらす, tarasu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm nhỏ giọt, để nước chảy rớt xuống; buông rủ xuống, thả thõng xuống.
| Cách đọc | たらす |
|---|---|
| Romaji | tarasu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
垂らすたらす
tarasu
làm nhỏ giọt, để nước chảy rớt xuống; buông rủ xuống, thả thõng xuống
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ làm nhỏ giọt, để nước chảy rớt xuốngto dribble; to spill
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ buông rủ xuống, thả thõng xuốngto suspend; to hang down; to slouch