Từ vựng
坪 (つぼ, tsubo) nghĩa là gì?
坪 (つぼ, tsubo) trong tiếng Nhật nghĩa là tsubo — đơn vị diện tích đất truyền thống, khoảng 3,3 m²; tsubo, đơn vị đo diện tích vải hoặc giấy truyền thống khoảng 9,18 cm²; tsubo, đơn vị đo diện tích da hoặc ngói truyền thống khoảng 918 cm²; tsubo khối.
| Cách đọc | つぼ |
|---|---|
| Romaji | tsubo |
| Từ loại | danh từ |
坪つぼ
tsubo
tsubo — đơn vị diện tích đất truyền thống, khoảng 3,3 m²; tsubo, đơn vị đo diện tích vải hoặc giấy truyền thống khoảng 9,18 cm²; tsubo, đơn vị đo diện tích da hoặc ngói truyền thống khoảng 918 cm²; tsubo khối
- 1danh từ tsubo — đơn vị diện tích đất truyền thống, khoảng 3,3 m²tsubo; traditional unit of land area, approx. 3.3 square meters
- 2danh từ tsubo, đơn vị đo diện tích vải hoặc giấy truyền thống khoảng 9,18 cm²tsubo; traditional unit of fabric or paper area, approx. 9.18 square centimeters
- 3danh từ tsubo, đơn vị đo diện tích da hoặc ngói truyền thống khoảng 918 cm²tsubo; traditional unit of leather or tile area, approx. 918 square centimeters
- 4danh từ tsubo khối — khoảng 6 m³cubic tsubo (approx. 6 cubic metres)