Từ vựng
地肌 (じはだ, jihada) nghĩa là gì?
地肌 (じはだ, jihada) trong tiếng Nhật nghĩa là thớ, vân, chất bề mặt; làn da mộc, da trần không trang điểm; mặt đất trống, nền đất trần; bề mặt thân kiếm.
| Cách đọc | じはだ |
|---|---|
| Romaji | jihada |
| Từ loại | danh từ |
地肌じはだ
jihada
thớ, vân, chất bề mặt; làn da mộc, da trần không trang điểm; mặt đất trống, nền đất trần; bề mặt thân kiếm
- 1danh từ thớ, vân, chất bề mặttexture; grain
- 2danh từ làn da mộc, da trần không trang điểm, da đầuone's skin (lacking makeup, etc.); natural skin; bare skin
- 3danh từ mặt đất trống, nền đất trầnsurface of the earth; bare ground
- 4danh từ bề mặt thân kiếmsurface of a sword blade
Còn viết: 地膚