Từ vựng

地価 (ちか, chika) nghĩa là gì?

地価 (ちか, chika) trong tiếng Nhật nghĩa là giá đất, giá trị quyền sử dụng đất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちか
Romajichika
Từ loạidanh từ
ちか
chika

giá đất, giá trị quyền sử dụng đất

  1. 1danh từ giá đất, giá trị quyền sử dụng đấtthe price of land

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.