Từ vựng
在外 (ざいがい, zaigai) nghĩa là gì?
在外 (ざいがい, zaigai) trong tiếng Nhật nghĩa là đang ở nước ngoài, đặt tại hải ngoại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ざいがい |
|---|
| Romaji | zaigai |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
在外ざいがい
zaigai
đang ở nước ngoài, đặt tại hải ngoại
- 1danh từ · tính từ の đang ở nước ngoài, đặt tại hải ngoạioverseas; abroad