Từ vựng
圧巻 (あっかん, akkan) nghĩa là gì?
圧巻 (あっかん, akkan) trong tiếng Nhật nghĩa là phần đặc sắc nhất, điểm nhấn xuất sắc nhất; (thông tục) ngoạn mục, tuyệt vời, gây choáng ngợp; làm choáng ngợp, khiến sững sờ.
| Cách đọc | あっかん |
|---|---|
| Romaji | akkan |
| Từ loại | danh từ |
圧巻あっかん
akkan
phần đặc sắc nhất, điểm nhấn xuất sắc nhất; (thông tục) ngoạn mục, tuyệt vời, gây choáng ngợp; làm choáng ngợp, khiến sững sờ
- 1danh từ phần đặc sắc nhất, điểm nhấn xuất sắc nhấthighlight; best part
- 2tính từ の (thông tục) ngoạn mục, tuyệt vời, gây choáng ngợpstunning; incredible; spectacular
- 3động từ (+する) · tha động từ (thông tục) làm choáng ngợp, khiến sững sờ, gây ấn tượng mạnhto stun; to amaze; to impress
Còn viết: 圧観