Từ vựng 土石 (どせき, doseki) nghĩa là gì? 土石 (どせき, doseki) trong tiếng Nhật nghĩa là đất và đá, đất đá. Thông tin tra cứuCách đọcどせきRomajidosekiTừ loạidanh từ 土石どせきdosekiđất và đá, đất đá1danh từ đất và đá, đất đáearth and stonesKanji trong từ này土thổ đất石thạch đá