Từ vựng

土石 (どせき, doseki) nghĩa là gì?

土石 (どせき, doseki) trong tiếng Nhật nghĩa là đất và đá, đất đá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcどせき
Romajidoseki
Từ loạidanh từ
どせき
doseki

đất và đá, đất đá

  1. 1danh từ đất và đá, đất đáearth and stones

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.